en put down
Bản dịch
- eo demeti (Dịch ngược)
- eo meti (Dịch ngược)
- eo metita (Dịch ngược)
- eo surterigi (Dịch ngược)
- ja ぬぐ (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- en to dismount (Gợi ý tự động)
- en unmount (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en take off (Gợi ý tự động)
- en put off (Gợi ý tự động)
- en lay (Gợi ý tự động)
- ja 置く (Gợi ý tự động)
- ja 入れる (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 身につける (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- io pozar (Gợi ý tự động)
- en to lay down (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en put (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- zh 放 (Gợi ý tự động)
- zh 放置 (Gợi ý tự động)
- en placed (Gợi ý tự động)
- en laid down (Gợi ý tự động)
- en to land (Gợi ý tự động)
- en put aground (Gợi ý tự động)
- en put ashore (Gợi ý tự động)
- ja 上陸用である (Gợi ý tự động)



Babilejo