en put away
Bản dịch
- eo enfermi (Dịch ngược)
- eo enmeti (Dịch ngược)
- eo forigi (Dịch ngược)
- eo garaĝi (Dịch ngược)
- ja 閉じ込める (Gợi ý tự động)
- ja しまい込む (Gợi ý tự động)
- en to confine (Gợi ý tự động)
- en enclose (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en pen (Gợi ý tự động)
- ja 入れる (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- io insertar (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en deposit (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (Gợi ý tự động)
- io obliterar (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja ガレージに入れる (Gợi ý tự động)
- io garar (Gợi ý tự động)
- en to dock (Gợi ý tự động)



Babilejo