Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pusi

Cấu trúc từ:
pus/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プースィ

Bản dịch

eo puso

Cấu trúc từ:
pus/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Substantivo (-o) puso
Laŭ la Universala Vortaro: fr pus | en pus, matter | de Eiter | ru гной | pl gnój, ropa, materya.
Etimologio: fr pus | it pus | en pus | la pus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pusa

Cấu trúc từ:
pus/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) pusa

Bản dịch

eo puse

Cấu trúc từ:
pus/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) puse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pus/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プースィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 285,571 inferencoj, 0.189 CPU-sekundoj en 0.195 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog