en push (promote)
Bản dịch
- eo propagandi Komputeko
- ja 宣伝する (Gợi ý tự động)
- ja 普及させる (Gợi ý tự động)
- ja 布教する (Gợi ý tự động)
- io propagandar (t) (Gợi ý tự động)
- en to advertise (Gợi ý tự động)
- en publicize (Gợi ý tự động)
- en propagate (Gợi ý tự động)
- zh 宣传 (Gợi ý tự động)
- zh 传播 (Gợi ý tự động)



Babilejo