en push (button)
Bản dịch
- eo premi Teknika Vortaro
- eo alklaki Komputeko
- ja 押える (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 握り締める (Gợi ý tự động)
- ja 圧力を加える 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja 圧する (Gợi ý tự động)
- io presar (t) (Gợi ý tự động)
- en to press (Gợi ý tự động)
- en oppress (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en push (Gợi ý tự động)
- en hold down (Gợi ý tự động)
- en depress (Gợi ý tự động)
- en hit (a key) (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 挤 (Gợi ý tự động)
- zh 压迫 (Gợi ý tự động)
- ja クリックする (マウスなどで) (Gợi ý tự động)
- en to click (on) (Gợi ý tự động)



Babilejo