en push
Pronunciation:
Bản dịch
- eo depremi (Dịch ngược)
- eo ekpuŝo (Dịch ngược)
- eo premi (Dịch ngược)
- eo puŝo (Dịch ngược)
- eo surstakigu (Dịch ngược)
- io depresar (Gợi ý tự động)
- en to depress (Gợi ý tự động)
- en press (Gợi ý tự động)
- ja 押える (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 握り締める (Gợi ý tự động)
- ja 圧力を加える (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja 圧する (Gợi ý tự động)
- io presar (Gợi ý tự động)
- en to press (Gợi ý tự động)
- en oppress (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en hold down (Gợi ý tự động)
- en depress (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 挤 (Gợi ý tự động)
- zh 压迫 (Gợi ý tự động)
- ja 一押し (Gợi ý tự động)
- ja 一突き (Gợi ý tự động)
- ja 一撃 (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- en impulse (Gợi ý tự động)
- zh 推 (Gợi ý tự động)



Babilejo