Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pusan/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

eo Pusano

Cấu trúc từ:
pusan/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

eo puso

Từ mục chính:
pus/o
Cấu trúc từ:
pus/o
Cách phát âm bằng kana:
プー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pus | en: pus, matter | de: Eiter | ru: гной | pl: gnój, ropa, materya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io puso

Bản dịch

eo pusa

Từ mục chính:
pus/o
Cấu trúc từ:
pus/a
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo pusi

Từ mục chính:
pus/o
Cấu trúc từ:
pus/i
Cách phát âm bằng kana:
プースィ

Bản dịch

(?) pusano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 663,473 inferencoj, 0.462 CPU-sekundoj en 1.272 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog