Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pus/a/n
Cách phát âm bằng kana:
プーサン

eo pusan/?

Pusano

pusano

Từ chứa gốc "pusan"

eo pusa

Từ mục chính:
pus/o
Cấu trúc từ:
pus/a
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo pusi

Từ mục chính:
pus/o
Cấu trúc từ:
pus/i
Cách phát âm bằng kana:
プースィ

Bản dịch

eo puso

Từ mục chính:
pus/o
Cấu trúc từ:
pus/o
Cách phát âm bằng kana:
プー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pus | en: pus, matter | de: Eiter | ru: гной | pl: gnój, ropa, materya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io puso

Bản dịch

(?) pusan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 386,382 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 0.337 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog