Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo purpurulo

Cấu trúc từ:
purpur/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) purpurulo

Bản dịch

eo purpurula

Cấu trúc từ:
purpur/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) purpurula

Bản dịch

eo purpurule

Cấu trúc từ:
purpur/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) purpurule

Bản dịch

eo purpuro

Cấu trúc từ:
purpur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Substantivo (-o) purpuro
Laŭ la Universala Vortaro: fr pourpre | en purple | de Purpur | ru пурпуръ | pl purpura.

Bản dịch

eo purpura

Cấu trúc từ:
purpur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) purpura

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo purpuri

Cấu trúc từ:
purpur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo purpure

Cấu trúc từ:
pur/pur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) purpure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
purpur/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,335,764 inferencoj, 0.484 CPU-sekundoj en 0.741 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog