Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo purigo

Cấu trúc từ:
pur/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) purigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo puriga

Cấu trúc từ:
pur/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) puriga

Bản dịch

eo purigi

Cấu trúc từ:
pur/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo purige

Cấu trúc từ:
pur/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) purige

Bản dịch

eo puro

Cấu trúc từ:
pur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) puro

Bản dịch

eo pura

Cấu trúc từ:
pur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pura
Laŭ la Universala Vortaro: fr pur, propre | en pure | de rein | ru чистый | pl czysty.
Etimologio: fr pur | it puro | en pure | la purus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo puri

Cấu trúc từ:
pur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo pure

Cấu trúc từ:
pur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Adverbo (-e) pure

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pur/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,300,760 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 0.435 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog