en purge
Bản dịch
- eo senrubigi Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- eo forigi Christian Bertin, Abiword
- eo viŝi Christian Bertin
- nl definitief verwijderen Komputeko
- en to clean (up) (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- ja 除去(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja ふく (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
- ja ふき取る (Gợi ý tự động)
- io vishar (t) (Gợi ý tự động)
- en to delete (Gợi ý tự động)
- en wipe (Gợi ý tự động)
- en erase (Gợi ý tự động)
- zh 抹 (Gợi ý tự động)
- zh 擦 (Gợi ý tự động)
- zh 揩 (Gợi ý tự động)
- zh 抹去 (Gợi ý tự động)
- eo elvalidiĝa (Dịch ngược)
- eo purigi (Dịch ngược)
- en purge-by (Gợi ý tự động)
- ja 純化する (Gợi ý tự động)
- ja 精製する (Gợi ý tự động)
- ja 清める (Gợi ý tự động)
- ja きれいにする (Gợi ý tự động)
- ja 掃除する (Gợi ý tự động)
- ja 浄化する (Gợi ý tự động)
- io purgar (Gợi ý tự động)
- en cleanse (Gợi ý tự động)
- en make clean (Gợi ý tự động)
- en purify (Gợi ý tự động)
- en wash (Gợi ý tự động)
- zh 清洁 (Gợi ý tự động)
- ja 精製(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 浄化(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 掃除(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo