Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pur/a
Cách phát âm bằng kana:
プー

eo pura

Từ mục chính:
pur/a
Cấu trúc từ:
pur/a
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) pura

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io pura

Bản dịch

eo puri

Cấu trúc từ:
pur/i
Cách phát âm bằng kana:
プー
Infinitivo (-i) de verbo puri

Bản dịch

eo puro

Cấu trúc từ:
pur/o
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) puro

Bản dịch

(?) pura

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 481,499 inferencoj, 0.267 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog