Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo puntaĵo

Cấu trúc từ:
punt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンタージョ
Substantivo (-o) puntaĵo

Bản dịch

eo puntaĵa

Cấu trúc từ:
punt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンタージャ
Adjektivo (-a) puntaĵa

Bản dịch

eo puntaĵe

Cấu trúc từ:
punt//e ...
Cách phát âm bằng kana:
プンタージェ
Adverbo (-e) puntaĵe

Bản dịch

eo punti

Cấu trúc từ:
punt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンティ

Bản dịch

eo punto

Cấu trúc từ:
punt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Thẻ:
Substantivo (-o) punto
Laŭ la Universala Vortaro: fr dentelle | en lace | de Spitzen | ru кружево | pl koronka.

Bản dịch

eo punta

Cấu trúc từ:
punt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adjektivo (-a) punta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo punte

Cấu trúc từ:
punt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adverbo (-e) punte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
punt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,040,036 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.396 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog