Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
punt//o
Cách phát âm bằng kana:
プンタージョ

eo puntaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
punt//o
Cách phát âm bằng kana:
プンタージョ

Bản dịch

eo puntaĵa

Vortanalizo:
punt//a
Cách phát âm bằng kana:
プンタージャ

Bản dịch

eo puntaĵi

Vortanalizo:
punt//i
Cách phát âm bằng kana:
プンター

Bản dịch

eo punti

Vortanalizo:
punt/i
Cách phát âm bằng kana:
プンティ

Bản dịch

eo punto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
punt/o
Cách phát âm bằng kana:
プン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: dentelle | en: lace | de: Spitzen | ru: кружево | pl: koronka.

Bản dịch

io punto

Bản dịch

es punto

Bản dịch

eo punta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
punt/a
Cách phát âm bằng kana:
プン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) puntaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 740,292 inferencoj, 0.605 CPU-sekundoj en 2.209 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog