Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo punpagi

Cấu trúc từ:
pun/pag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンパー

Bản dịch

eo punpago

Cấu trúc từ:
pun/pag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンパー
Substantivo (-o) punpago

Bản dịch

eo punpaga

Cấu trúc từ:
pun/pag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンパー
Adjektivo (-a) punpaga

Bản dịch

eo punpage

Cấu trúc từ:
pun/pag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プンパー
Adverbo (-e) punpage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pun/pag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンパー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 774,067 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.249 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog