Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo punktadi

Cấu trúc từ:
punkt/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンターディ
Thẻ:

Bản dịch

eo punktado

Cấu trúc từ:
punkt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンター
Thẻ:
Substantivo (-o) punktado

Bản dịch

eo punktada

Cấu trúc từ:
punkt/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンター
Adjektivo (-a) punktada

Bản dịch

eo punktade

Cấu trúc từ:
punkt/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プンター
Adverbo (-e) punktade

Bản dịch

eo punkti

Cấu trúc từ:
punkt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンティ
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo punkto

Cấu trúc từ:
punkt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Thẻ:
Substantivo (-o) punkto
Laŭ la Universala Vortaro: fr point | en point | de Punkt | ru точка, пунктъ | pl punkt, kropka.
Etimologio: yi punkt | ru пункт | lt punktas | pl punkt | de Punkt | la punctum

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo punkta

Cấu trúc từ:
punkt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adjektivo (-a) punkta

Bản dịch

Ví dụ

eo punkte

Cấu trúc từ:
punkt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adverbo (-e) punkte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
punkt/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンターディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,529,310 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.431 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog