Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
punkt/a
Cách phát âm bằng kana:
プン

eo punkta

Cấu trúc từ:
punkt/a
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adjektivo (-a) punkta

Bản dịch

Ví dụ

eo punkti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
punkt/i
Cách phát âm bằng kana:
プンティ
Infinitivo (-i) de verbo punkti

Bản dịch

Ví dụ

eo punkto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
punkt/o
Cách phát âm bằng kana:
プン
Substantivo (-o) punkto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo punkte

Cấu trúc từ:
punkt/e
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adverbo (-e) punkte

Bản dịch

(?) punkta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 778,189 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog