Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo punkcii

Cấu trúc từ:
punkci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo punkcio

Cấu trúc từ:
punkci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツィー
Substantivo (-o) punkcio

Bản dịch

eo punkcia

Cấu trúc từ:
punkci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツィー
Adjektivo (-a) punkcia

Bản dịch

eo punkcie

Cấu trúc từ:
punkci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツィー
Adverbo (-e) punkcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
punkci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 640,390 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.308 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog