Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo punito

Cấu trúc từ:
pun/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) punito

Bản dịch

eo punita

Cấu trúc từ:
pun/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo puni

Bản dịch

eo punite

Cấu trúc từ:
pun/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) punite

Bản dịch

eo puni

Cấu trúc từ:
pun/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr punir | en punish | de strafen | ru наказывать | pl karać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo puno

Cấu trúc từ:
pun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) puno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo puna

Cấu trúc từ:
pun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) puna

Bản dịch

eo pune

Cấu trúc từ:
pun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) pune

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pun/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,909,762 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog