Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pun/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo punejo

Cấu trúc từ:
pun/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) punejo

Bản dịch

eo puni

Từ mục chính:
pun/i
Cấu trúc từ:
pun/i
Cách phát âm bằng kana:
プー
Infinitivo (-i) de verbo puni

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo puno

Từ mục chính:
pun/i
Cấu trúc từ:
pun/o
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) puno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo puna

Từ mục chính:
pun/i
Cấu trúc từ:
pun/a
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) puna

Bản dịch

(?) punejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,697,751 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.379 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog