en puncture
Bản dịch
- eo enpiki (Dịch ngược)
- eo piki (Dịch ngược)
- eo punkcii (Dịch ngược)
- eo punkcio (Dịch ngược)
- eo trapiki (Dịch ngược)
- eo trui (Dịch ngược)
- ja 刺し込む (Gợi ý tự động)
- ja 突き込む (Gợi ý tự động)
- en to stab (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- ja 刺す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 突き刺す (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 害する (Gợi ý tự động)
- ja しみる (Gợi ý tự động)
- io pikar (Gợi ý tự động)
- io priklar (Gợi ý tự động)
- io stekar (Gợi ý tự động)
- en to bite (Gợi ý tự động)
- en jab (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en pierce (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en stab (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 戳 (Gợi ý tự động)
- zh 叮 (Gợi ý tự động)
- ja 穿刺する (Gợi ý tự động)
- io puncionar (Gợi ý tự động)
- en to prick (Gợi ý tự động)
- ja 穿刺法 (Gợi ý tự động)
- ja 刺し通す (Gợi ý tự động)
- ja 突き通す (Gợi ý tự động)
- en to broach (Gợi ý tự động)
- en perforate (Gợi ý tự động)
- en transfix (Gợi ý tự động)
- ja 穴をあける (Gợi ý tự động)
- io puncar (Gợi ý tự động)
- en to perforate (Gợi ý tự động)
- en punch (Gợi ý tự động)
- en make a hole in (Gợi ý tự động)



Babilejo