en punch
Bản dịch
- eo trui Christian Bertin
- eo truilo Christian Bertin
- ja 穴をあける (Gợi ý tự động)
- io puncar (t) (Gợi ý tự động)
- en to perforate (Gợi ý tự động)
- en punch (Gợi ý tự động)
- en puncture (Gợi ý tự động)
- en make a hole in (Gợi ý tự động)
- ja 穴あけ器 (Gợi ý tự động)
- ja パンチ (Gợi ý tự động)
- ja 切符切りばさみ (穴をあける) (Gợi ý tự động)
- ja 穿孔機 (Gợi ý tự động)
- en card punch (Gợi ý tự động)
- en perforator (Gợi ý tự động)
- eo pugnofrapo (Dịch ngược)
- eo punĉo (Dịch ngược)
- eo ŝtanci (Dịch ngược)
- ja ポンチ (Gợi ý tự động)
- ja ポンス (Gợi ý tự động)
- io puncho (Gợi ý tự động)
- en to stamp (Gợi ý tự động)
- en press (Gợi ý tự động)



Babilejo