Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo punca

Cấu trúc từ:
punc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) punca
Laŭ la Universala Vortaro: fr ponceau | en crimson red | de ponceau | ru пунцовый | pl ponsowy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo punci

Cấu trúc từ:
punc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツィ

Bản dịch

eo punco

Cấu trúc từ:
punc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツォ
Substantivo (-o) punco

Bản dịch

eo punce

Cấu trúc từ:
punc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツェ
Adverbo (-e) punce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
punc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 916,329 inferencoj, 0.251 CPU-sekundoj en 0.284 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog