Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo punĉo

Cấu trúc từ:
punĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) punĉo
Laŭ la Universala Vortaro: fr punch | en punch | de Punsch | ru пуншъ | pl poncz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo punĉa

Cấu trúc từ:
punĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プンチャ
Adjektivo (-a) punĉa

Bản dịch

eo punĉi

Cấu trúc từ:
punĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プン

Bản dịch

eo punĉe

Cấu trúc từ:
punĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プンチェ
Adverbo (-e) punĉe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
punĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プンチョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 760,284 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.307 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog