Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
pum/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー

eo pumi

Cấu trúc dự đoán:
pum/i
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo pumo

Cấu trúc từ:
pum/o
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo puma

Cấu trúc dự đoán:
pum/a
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

en puma

Bản dịch

(?) pumila

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 408,895 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.478 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog