Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pulse

Cấu trúc từ:
puls/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pulse

Bản dịch

en pulse

Bản dịch

  • eo korbatado (Dịch ngược)
  • eo perpulsa (Dịch ngược)
  • eo pulso (Dịch ngược)
  • en heartbeat (Gợi ý tự động)
  • ja 脈拍 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja パルス (Gợi ý tự động)
  • en beat (Gợi ý tự động)
  • zh 脉搏 (Gợi ý tự động)

eo pulsa

Cấu trúc từ:
puls/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pulsa

Bản dịch

Ví dụ

eo pulsi

Cấu trúc từ:
puls/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo pulso

Cấu trúc từ:
puls/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) pulso
Etimologio: ru пульс | lt pulsas | pl puls | de Puls | it polso | en pulse | la pulsus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
puls/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 704,455 inferencoj, 0.239 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog