eo pugnoganto
Từ mục chính:
gant/o
Cấu trúc từ:
pugn/o/gant/oCách phát âm bằng kana:
プグノガント
Substantivo (-o) pugnoganto
Bản dịch
- ja ミトン (親指だけが分かれた手袋) pejv
- eo mufganto pejv
- en mitten ESPDIC
- eo pugnoganto (Gợi ý tự động)
- en mitt (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo