Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pufiĝinta

Cấu trúc từ:
puf//int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プフヂン
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo pufiĝi

Từ đồng nghĩa

eo pufiĝi

Cấu trúc từ:
puf//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pufiĝo

Cấu trúc từ:
puf//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーヂョ
Substantivo (-o) pufiĝo

Bản dịch

eo pufiĝa

Cấu trúc từ:
puf//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーヂャ
Adjektivo (-a) pufiĝa

Bản dịch

eo pufo

Cấu trúc từ:
puf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Substantivo (-o) pufo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
puf//int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プフヂン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,851,534 inferencoj, 0.555 CPU-sekundoj en 0.847 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog