en puff
Bản dịch
- eo blovi (Dịch ngược)
- eo pufo (Dịch ngược)
- eo ŝveli (Dịch ngược)
- eo ŝveliĝi (Dịch ngược)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 吹く (Gợi ý tự động)
- ja 息を吐く (Gợi ý tự động)
- ja 吹き鳴らす (Gợi ý tự động)
- io suflar (Gợi ý tự động)
- en to blow (Gợi ý tự động)
- zh 风吹 (Gợi ý tự động)
- zh 吹 (Gợi ý tự động)
- ja クッション (Gợi ý tự động)
- ja 詰め物 (Gợi ý tự động)
- ja パッド (Gợi ý tự động)
- ja ふくらみ (Gợi ý tự động)
- en padding (Gợi ý tự động)
- en swelling (Gợi ý tự động)
- en stuffing (Gợi ý tự động)
- en wad (Gợi ý tự động)
- en pad (Gợi ý tự động)
- ja ふくれる (Gợi ý tự động)
- ja ふくらむ (Gợi ý tự động)
- ja 膨張する (Gợi ý tự động)
- ja はれる (Gợi ý tự động)
- ja 増大する (Gợi ý tự động)
- ja ふくれあがる (Gợi ý tự động)
- ja 増水する (Gợi ý tự động)
- io bufar (Gợi ý tự động)
- en to bloat (Gợi ý tự động)
- en swell (Gợi ý tự động)
- en inflate (Gợi ý tự động)
- en distend (Gợi ý tự động)
- zh 膨胀 (Gợi ý tự động)
- zh 肿胀 (Gợi ý tự động)
- zh 充满 (Gợi ý tự động)
- ja ふくらんでゆく (Gợi ý tự động)
- ja ふくれ上がる (Gợi ý tự động)
- en to distend (Gợi ý tự động)
- en rise (Gợi ý tự động)
- en become swollen (Gợi ý tự động)



Babilejo