Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pufaĵo

Cấu trúc từ:
puf//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァージョ
Substantivo (-o) pufaĵo

Bản dịch

eo pufaĵa

Cấu trúc từ:
puf//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァージャ
Adjektivo (-a) pufaĵa

Bản dịch

eo pufaĵe

Cấu trúc từ:
puf//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァージェ
Adverbo (-e) pufaĵe

Bản dịch

eo pufi

Cấu trúc từ:
puf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo pufo

Cấu trúc từ:
puf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Substantivo (-o) pufo

Bản dịch

eo pufa

Cấu trúc từ:
puf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pufa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pufe

Cấu trúc từ:
puf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) pufe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
puf//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 853,299 inferencoj, 0.408 CPU-sekundoj en 0.573 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog