en publish (book, article)
Bản dịch
- eo publikigi Komputeko
- eo eldoni Komputeko
- es publicar Komputeko
- es publicar Komputeko
- fr publier Komputeko
- nl publiceren Komputeko
- ja 公表する (Gợi ý tự động)
- ja 公開する (Gợi ý tự động)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- ja 刊行する (Gợi ý tự động)
- io enuncar (t) (Gợi ý tự động)
- en to make public (Gợi ý tự động)
- en promulgate (Gợi ý tự động)
- en publish (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- io editar (t) (Gợi ý tự động)
- io emisar (t) (Gợi ý tự động)
- en to issue (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- zh 出版 (Gợi ý tự động)
- zh 交出 (Gợi ý tự động)



Babilejo