en publish
Bản dịch
- eo afiŝi (Dịch ngược)
- eo aperigi (Dịch ngược)
- eo eldoni (Dịch ngược)
- eo publikigi (Dịch ngược)
- ja 掲示する (Gợi ý tự động)
- en to placard (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- ja 現わす (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- en to make appear (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- io editar (Gợi ý tự động)
- io emisar (Gợi ý tự động)
- en to issue (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- zh 出版 (Gợi ý tự động)
- zh 交出 (Gợi ý tự động)
- ja 公表する (Gợi ý tự động)
- ja 公開する (Gợi ý tự động)
- ja 刊行する (Gợi ý tự động)
- io enuncar (Gợi ý tự động)
- en to make public (Gợi ý tự động)
- en promulgate (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)



Babilejo