eo publikigi
Cấu trúc từ:
publik/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
プブリ▼キーギ
Bản dịch
- ja 公表する pejv
- ja 公開する pejv
- ja 出版する pejv
- ja 刊行する pejv
- io enuncar (t) Diccionario
- en to make public ESPDIC
- en promulgate ESPDIC
- en publish ESPDIC
- en reveal ESPDIC
- eo malkaŝi (Gợi ý tự động)
- nl onthullen (Gợi ý tự động)
- eo publiki (Dịch ngược)
- en publish (book, article) (Dịch ngược)
- en publish (comment, message) (Dịch ngược)
- ja 公衆(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 世間の人々(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 観衆(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 観客(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 聴衆(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 公共(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 大衆(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo stuci kaj publikigi / crop and publish WordPress
- eo private publikigita / privately published WordPress
- eo publikigi ĉi tiun enhavon per RSS / syndicate this content WordPress



Babilejo