eo publikigaĵo
Cấu trúc từ:
publik/ig/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
プブリ▼キガージョ
Bản dịch
- eo publikaĵo (出版物) pejv
- ja 出版物 (Gợi ý tự động)
- ja 刊行物 (Gợi ý tự động)
- ja パブリックドメインソフトウェア (PDS) (Gợi ý tự động)
- ja 公開共有ソフトウェア (Gợi ý tự động)
- en freeware (Gợi ý tự động)
- en public domain software (Gợi ý tự động)



Babilejo