Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
publik//o
Cách phát âm bằng kana:
カージョ

eo publikaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
publik//o
Cách phát âm bằng kana:
カージョ

Bản dịch

eo publikaĵa

Cấu trúc dự đoán:
publik//a
Cách phát âm bằng kana:
カージャ

Bản dịch

eo publikaĵi

Cấu trúc dự đoán:
publik//i
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

eo publiki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
publik/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo publiko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
publik/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: public | en: public | de: Publikum | ru: публика | pl: publika.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo publika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
publik/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: public | en: public, common | de: öffentlich | ru: публичный | pl: publiczny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io publika

Bản dịch

(?) publikaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 944,112 inferencoj, 0.664 CPU-sekundoj en 0.679 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog