en publicist
Bản dịch
- eo diskonigisto (Dịch ngược)
- eo publicisto (Dịch ngược)
- ja 時事評論家 (Gợi ý tự động)
- ja 時事ジャーナリスト (Gợi ý tự động)
- en author (Gợi ý tự động)
- en commentator (Gợi ý tự động)
- en correspondent (Gợi ý tự động)
- en essayist (Gợi ý tự động)
- en journalist (Gợi ý tự động)
- en reporter (Gợi ý tự động)



Babilejo