Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
puŝ/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
シェー

eo puŝegi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
puŝ/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Infinitivo (-i) de verbo puŝegi

Bản dịch

eo puŝego

Cấu trúc từ:
puŝ/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Substantivo (-o) puŝego

Bản dịch

eo puŝega

Cấu trúc từ:
puŝ/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adjektivo (-a) puŝega

Bản dịch

eo puŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
puŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
プー
Infinitivo (-i) de verbo puŝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo puŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
puŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
プーショ
Substantivo (-o) puŝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo puŝa

Cấu trúc từ:
puŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
プーシャ
Adjektivo (-a) puŝa

Bản dịch

eo puŝe

Cấu trúc từ:
puŝ/e
Cách phát âm bằng kana:
プーシェ
Adverbo (-e) puŝe

Bản dịch

(?) puŝegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 904,908 inferencoj, 0.447 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog