Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
puĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
プーチョ

eo puĉo

Cấu trúc từ:
puĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
プーチョ
Substantivo (-o) puĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo puĉa

Cấu trúc từ:
puĉ/a
Cách phát âm bằng kana:
プーチャ
Adjektivo (-a) puĉa

Bản dịch

eo puĉi

Cấu trúc từ:
puĉ/i
Cách phát âm bằng kana:
プー
Infinitivo (-i) de verbo puĉi

Bản dịch

eo puĉe

Cấu trúc từ:
puĉ/e
Cách phát âm bằng kana:
プーチェ
Adverbo (-e) puĉe

Bản dịch

(?) puĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 567,361 inferencoj, 0.271 CPU-sekundoj en 0.272 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog