Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo psika

Cấu trúc từ:
psik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) psika

Bản dịch

Ví dụ

eo psiki

Cấu trúc từ:
psik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo psiko

Cấu trúc từ:
psik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) psiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io psiko

Bản dịch

  • eo psiko (Dịch ngược)
  • ja 精神 (Gợi ý tự động)
  • ja 心理 (Gợi ý tự động)
  • en mind (Gợi ý tự động)
  • en psyche (Gợi ý tự động)

eo psike

Cấu trúc từ:
psik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) psike

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
psik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 223,602 inferencoj, 0.237 CPU-sekundoj en 0.492 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog