eo pseŭdonimo
Cấu trúc từ:
pseŭdonim/o ...Cách phát âm bằng kana:
プセウドニーモ
Thẻ:
Substantivo (-o) pseŭdonimo
Bản dịch
- eo pseŭdonomo (偽名) pejv
- en alias ESPDIC
- en pseudonym ESPDIC
- ja 偽名 (Gợi ý tự động)
- ja 変名 (Gợi ý tự động)
- ja 仮名 (Gợi ý tự động)
- ja 筆名 (Gợi ý tự động)
- eo kaŝnomo (Gợi ý tự động)
- io pseudonimo (Gợi ý tự động)
- en nom-de-plume (Gợi ý tự động)
- en pen name (Gợi ý tự động)
- eo pseŭdonimo (Gợi ý tự động)
- nl pseudoniem n (Gợi ý tự động)
- en nickname (general) (Dịch ngược)



Babilejo