Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pruo

Cấu trúc từ:
pru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) pruo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io pruo

Bản dịch

  • eo pruo (Dịch ngược)
  • ja 船首 (Gợi ý tự động)
  • ja へさき (Gợi ý tự động)
  • eo ŝipkapo (Gợi ý tự động)
  • eo ŝipnazo (Gợi ý tự động)
  • en bow (Gợi ý tự động)
  • en prow (Gợi ý tự động)

eo prua

Cấu trúc từ:
pru/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) prua

Bản dịch

eo prue

Cấu trúc từ:
pru/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) prue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 246,384 inferencoj, 0.227 CPU-sekundoj en 0.228 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog