Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo prunti

Cấu trúc từ:
prunt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr en prêt | en lent, borrowed | de leihen, borgen | ru взаймы | pl pożyczać.

Bản dịch

Ví dụ

eo prunto

Cấu trúc từ:
prunt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Thẻ:
Substantivo (-o) prunto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo prunta

Cấu trúc từ:
prunt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adjektivo (-a) prunta

Bản dịch

eo prunte

Cấu trúc từ:
prunt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adverbo (-e) prunte

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
prunt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 490,262 inferencoj, 0.210 CPU-sekundoj en 0.213 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog