Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
prunt//o
Cấu trúc dự đoán:
prunt/a/ĵoprun/ta/ĵopru/n/ta/ĵo
Prononco per kanaoj:
ルンタージョ

eo pruntaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prunt//o
Cấu trúc dự đoán:
prunt/a/ĵoprun/ta/ĵopru/n/ta/ĵo
Prononco per kanaoj:
ルンタージョ

Bản dịch

eo prunti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prunt/i
Prononco per kanaoj:
ルンティ

Bản dịch

Ví dụ

eo prunto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
prunt/o
Cấu trúc dự đoán:
prun/topru/n/to
Prononco per kanaoj:
ルン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) pruntaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog