Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pruntaĵo

Cấu trúc từ:
prunt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンタージョ
Substantivo (-o) pruntaĵo

Bản dịch

eo pruntaĵa

Cấu trúc từ:
prunt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンタージャ
Adjektivo (-a) pruntaĵa

Bản dịch

eo pruntaĵe

Cấu trúc từ:
prunt//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンタージェ
Adverbo (-e) pruntaĵe

Bản dịch

eo prunti

Cấu trúc từ:
prunt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr en prêt | en lent, borrowed | de leihen, borgen | ru взаймы | pl pożyczać.

Bản dịch

Ví dụ

eo prunto

Cấu trúc từ:
prunt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Thẻ:
Substantivo (-o) prunto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo prunta

Cấu trúc từ:
prunt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adjektivo (-a) prunta

Bản dịch

eo prunte

Cấu trúc từ:
prunt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adverbo (-e) prunte

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
prunt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 936,436 inferencoj, 0.353 CPU-sekundoj en 0.357 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog