eo prunelarbusto
Cấu trúc từ:
prunel/arbust/o ...Cách phát âm bằng kana:
プルネラ▼ルブスト
Substantivo (-o) prunelarbusto
Bản dịch
- eo prunelarbo (スピノサスモモ) pejv
- ja スピノサスモモ (種) (Gợi ý tự động)
- en blackthorn (Gợi ý tự động)
- en sloe (Gợi ý tự động)
- zh 黑刺李树 (Gợi ý tự động)
- zh 黑刺李 (Gợi ý tự động)



Babilejo