en prudently
Bản dịch
- eo prudente (Dịch ngược)
- eo singardeme (Dịch ngược)
- ja 良識的に (Gợi ý tự động)
- ja 賢明に (Gợi ý tự động)
- ja 慎重に (Gợi ý tự động)
- ja 用心深く (Gợi ý tự động)
- en intelligently (Gợi ý tự động)
- en sensibly (Gợi ý tự động)
- en wisely (Gợi ý tự động)
- en carefully (Gợi ý tự động)
- en cautiously (Gợi ý tự động)
- en gingerly (Gợi ý tự động)
- en guardedly (Gợi ý tự động)
- en warily (Gợi ý tự động)
- ja 用心で (Gợi ý tự động)
- ja 警戒心で (Gợi ý tự động)



Babilejo