eo provo de koncepto
Cấu trúc từ:
provo de koncepto ...Cách phát âm bằng kana:
プローヴォ デ コンツェプト
Bản dịch
- en proof of concept ESPDIC
- eo konceptprovo (Gợi ý tự động)
- es prueba de concepto (Gợi ý tự động)
- es prueba de concepto (Gợi ý tự động)
- fr preuve de concept (Gợi ý tự động)



Babilejo