eo provizado
Cấu trúc từ:
proviz/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
プロヴィザード
Substantivo (-o) provizado
Bản dịch
- ja 貯蔵 pejv
- ja 供給 pejv
- ja 用意 pejv
- en arrival ESPDIC
- en arrivals ESPDIC
- en supply ESPDIC
- en provision ESPDIC
- eo provizo (Dịch ngược)
- ja 貯蔵品 (Gợi ý tự động)
- ja たくわえ (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- eo provizaĵo (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 储备 (Gợi ý tự động)
- zh 供应品 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo provizado de enhavo por retejo / content delivery ESPDIC



Babilejo