en provision
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dono (Dịch ngược)
- eo manĝaĵo (Dịch ngược)
- eo provianti (Dịch ngược)
- eo provizado (Dịch ngược)
- eo provizaĵo (Dịch ngược)
- eo provizo (Dịch ngược)
- ja 贈り物 (Gợi ý tự động)
- ja 寄贈品 (Gợi ý tự động)
- en giving (Gợi ý tự động)
- ja 食物 (Gợi ý tự động)
- ja 食料 (Gợi ý tự động)
- ja 食品 (Gợi ý tự động)
- en food (Gợi ý tự động)
- en viands (Gợi ý tự động)
- en victuals (Gợi ý tự động)
- zh 食物 (Gợi ý tự động)
- ja 食糧を補給する (Gợi ý tự động)
- eo provizumi (Gợi ý tự động)
- en to supply (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵 (Gợi ý tự động)
- ja 供給 (Gợi ý tự động)
- ja 用意 (Gợi ý tự động)
- en arrival (Gợi ý tự động)
- en arrivals (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵品 (Gợi ý tự động)
- ja たくわえ (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 储备 (Gợi ý tự động)
- zh 供应品 (Gợi ý tự động)



Babilejo