en provided that
Bản dịch
- eo kondiĉe ke (Dịch ngược)
- eo se (Dịch ngược)
- eo se ... nur (Dịch ngược)
- ja ~という条件で (Gợi ý tự động)
- en if (Gợi ý tự động)
- en assuming that (Gợi ý tự động)
- en on the condition that (Gợi ý tự động)
- ja もし~なら (Gợi ý tự động)
- ja ~の場合 (Gợi ý tự động)
- io se (Gợi ý tự động)
- zh 如果 (Gợi ý tự động)
- zh 假如 (Gợi ý tự động)
- ja ~さえしていれば (Gợi ý tự động)
- ja ただ~だけとしても (Gợi ý tự động)



Babilejo