en provide
Pronunciation:
Bản dịch
- eo provizi Firefox
- nl voorzien Komputeko
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- ja 支給する (Gợi ý tự động)
- ja 提供する (Gợi ý tự động)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja たくわえる (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 装備する (Gợi ý tự động)
- io furnisar (t) (Gợi ý tự động)
- io provizar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cater (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- eo disponigi (Dịch ngược)
- eo doni (Dịch ngược)
- ja 自由裁量にまかせる (Gợi ý tự động)
- en to deploy (Gợi ý tự động)
- en make available (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- io donar (Gợi ý tự động)
- en to give (Gợi ý tự động)
- en administer (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en confer (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)



Babilejo