en protocol
Bản dịch
- eo protokolo PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro, KDE-laborvortaro
- es protocolo Komputeko
- es protocolo Komputeko
- fr protocole m Komputeko
- nl protocol n Komputeko
- ja 議事録 (Gợi ý tự động)
- ja 調書 (Gợi ý tự động)
- ja 議定書 (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 運転記録 (Gợi ý tự động)
- ja プロトコル (Gợi ý tự động)
- ja 通信規約 (Gợi ý tự động)
- io protokolo (Gợi ý tự động)
- en log (Gợi ý tự động)
- en log file (Gợi ý tự động)
- en minutes (meeting) (Gợi ý tự động)
- en protocol (Gợi ý tự động)
- en report (official) (Gợi ý tự động)
- eo etiketo (Dịch ngược)
- eo protokola (Dịch ngược)
- ja 儀礼 (Gợi ý tự động)
- ja 礼儀作法 (Gợi ý tự động)
- ja エチケット (Gợi ý tự động)
- eo etikedo (Gợi ý tự động)
- en code of conduct (Gợi ý tự động)
- en etiquette (Gợi ý tự động)
- en rules of behavior (Gợi ý tự động)
- en label (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- ja 議事録に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 調書に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 議定書に関連した (Gợi ý tự động)
- ja ログに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 運転記録に関連した (Gợi ý tự động)
- ja プロトコルに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 通信規約に関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo